comity of nations
Học thuậtThân thiện
The ambassador emphasized the importance of the comity of nations during the diplomatic reception.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công nhận và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia: "comity of nations" là một nguyên tắc trong quan hệ quốc tế, theo đó các quốc gia công nhận và tôn trọng một cách thiện chí các luật lệ, thể chế và tập quán pháp lý của nhau, dựa trên tinh thần hợp tác hòa bình chứ không phải nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decision to recognize the foreign court's judgment was based on the principle of comity of nations. (Quyết định công nhận phán quyết của tòa án nước ngoài dựa trên nguyên tắc sự công nhận thân thiện giữa các quốc gia.)
- Comity of nations facilitates international cooperation and mutual legal assistance. (Sự công nhận thân thiện giữa các nước tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"out of comity": xuất phát từ tinh thần thiện chí và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia.
- The extradition was carried out not by treaty but out of comity. (Việc dẫn độ được thực hiện không phải theo hiệp ước mà xuất phát từ tinh thần thiện chí giữa các nước.)
"the comity of civilized nations": cộng đồng các quốc gia văn minh (một thuật ngữ lịch sử nhấn mạnh đến các quốc gia có hệ thống pháp luật tương đồng và tôn trọng lẫn nhau).
- This principle is widely accepted among the comity of civilized nations. (Nguyên tắc này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng các quốc gia văn minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Comity (danh từ): sự hòa nhã, lịch sự; trong bối cảnh pháp lý quốc tế, thường được hiểu là "sự tương kính" hoặc "sự thiện chí".
- The judge acted out of comity towards his international colleagues. (Vị thẩm phán hành động xuất phát từ sự tương kính đối với các đồng nghiệp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- International comity: sự tương kính quốc tế.
- Mutual recognition among states: sự công nhận lẫn nhau giữa các quốc gia.
- Voluntary reciprocity: sự có đi có lại trên tinh thần tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
- "Based on comity rather than obligation": dựa trên tinh thần thiện chí hơn là nghĩa vụ bắt buộc.
- Such agreements often operate based on comity rather than strict legal obligation. (Những thỏa thuận như vậy thường vận hành dựa trên tinh thần thiện chí hơn là nghĩa vụ pháp lý chặt chẽ.)
The ambassador emphasized the importance of the comity of nations during the diplomatic reception.
Noun
- sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau).